pack animal

pack animal

A mule serves as a pack animal on the mountain trail.

Định nghĩa

Danh từ: Động vật thồ hàngmột loài động vật (như la, lừa, ngựa) được dùng để chở đồ nặng hoặc hàng hóa trên lưng.

dụ sử dụng
  • (La loài động vật thồ hàng xuất sắc chúng khỏe đi đứng vững vàng.)
  • (Ở các vùng núi, người ta thường dùng lạc đà không bướu làm động vật thồ hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be used as a pack animal": được sử dụng làm động vật thồ hàng.

    • Donkeys have been used as pack animals for thousands of years. (Lừa đã được sử dụng làm động vật thồ hàng trong hàng nghìn năm.)
  • "pack animal train": đoàn động vật thồ hàng.

    • The caravan consisted of a long pack animal train carrying supplies. (Đoàn lữ hành bao gồm một đoàn động vật thồ hàng dài chở tiếp liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pack (danh từ): bọc hàng, kiện hàng (thường được đặt trên lưng động vật).

    • The pack was too heavy for the horse. (Kiện hàng quá nặng đối với con ngựa.)
  • Packhorse (danh từ): ngựa thồ hàng.

    • The packhorse carried food and tools for the expedition. (Con ngựa thồ hàng chở thức ăn dụng cụ cho cuộc thám hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Beast of burden: thú thồ hàng (cách nói trang trọng hơn).
    • Oxen are often used as beasts of burden in farming areas. ( thường được dùng làm thú thồ hàngcác vùng nông nghiệp.)
  • Draft animal: động vật kéo xe (nhưng không nhất thiết phải thồ hàng).
    • Horses are common draft animals in agricultural work. (Ngựa động vật kéo xe phổ biến trong công việc nông nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "pack animal" đây danh từ ghép, nhưng động từ "pack" có thể được dùng trong ngữ cảnh này:)
  • Pack up: đóng gói hàng hóa lên động vật.
    • We need to pack up the supplies before sunrise. (Chúng ta cần đóng gói tiếp liệu lên động vật trước khi mặt trời mọc.)
Thành ngữ liên quan
  • To work like a pack animal: làm việc vất vả như động vật thồ hàng.
    • He has been working like a pack animal to meet the deadline. (Anh ấy đã làm việc vất vả như động vật thồ hàng để kịp hạn chót.)

Từ chứa "pack animal"